chem lab
Định nghĩa
Danh từ: - Phòng thí nghiệm hóa học: "chem lab" là từ viết tắt thông tục của "chemistry laboratory", chỉ một phòng hoặc cơ sở được trang bị dụng cụ và hóa chất để tiến hành các thí nghiệm, nghiên cứu trong lĩnh vực hóa học.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi có phòng thí nghiệm hóa học vào mỗi chiều thứ Ba.)
- (Phòng thí nghiệm hóa học được trang bị tủ hút và kính bảo hộ.)
- (Cô ấy đã dành nhiều giờ trong phòng thí nghiệm hóa học để làm dự án tổng hợp hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the chem lab": đang ở trong phòng thí nghiệm hóa học.
- The students are in the chem lab conducting an acid-base titration. (Các sinh viên đang ở trong phòng thí nghiệm hóa học thực hiện một phép chuẩn độ axit-bazơ.)
- "chem lab report": báo cáo thí nghiệm hóa học.
- I need to submit my chem lab report by Friday. (Tôi cần nộp báo cáo phòng thí nghiệm hóa học của mình trước thứ Sáu.)
Biến thể và từ gần giống
- Chemistry lab (n): phòng thí nghiệm hóa học (dạng đầy đủ, trang trọng hơn).
- The chemistry lab was renovated last year. (Phòng thí nghiệm hóa học đã được cải tạo vào năm ngoái.)
- Lab (n): từ viết tắt thông dụng của "laboratory", thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- I have a biology lab today. (Hôm nay tôi có phòng thí nghiệm sinh học.)
Từ đồng nghĩa
- Chemistry laboratory: phòng thí nghiệm hóa học (từ trang trọng, chính thức).
- Research lab: phòng thí nghiệm nghiên cứu (nhấn mạnh mục đích nghiên cứu hơn là giảng dạy).
Thành ngữ liên quan
- "lab coat": áo khoác phòng thí nghiệm (không phải thành ngữ, nhưng liên quan mật thiết đến ngữ cảnh).
- Don't forget to wear your lab coat in the chem lab. (Đừng quên mặc áo khoác phòng thí nghiệm trong phòng thí nghiệm hóa học.)